CÂY ĐẬU ĐEN
Giới thiệu về cây đậu đen
Cây đậu đen (còn gọi là đỗ đen) là một trong những loại cây họ đậu quen thuộc với người Việt Nam. Không chỉ là nguồn thực phẩm giàu dinh dưỡng, đậu đen còn là vị thuốc quý trong Đông y, góp phần bảo vệ sức khỏe và hỗ trợ điều trị nhiều bệnh lý như phong nhiệt, thiếu máu, nhứt đầu, can thận hư, suy thận bổ khí,…
Tên khoa học của cây đậu đen là Vigna cylindrica ( L.) Skeels, thuộc họ đậu (Fabaceae). Loài cây này có nguồn gốc từ Châu phi. Hiện nay cây đậu đen đã lan rộng và được trồng phổ biến ở nhiều vùng khác trên thế giới bao gồm cả Châu Á và Nam Mỹ. Tại Việt Nam cây đậu được trồng rộng rãi ở các tỉnh đồng bằng và trung du.
Từ lâu, đậu đen đã trở thành một phần không thể thiếu trong ẩm thực dân gian Việt, góp mặt trong nhiều món ngon như chè đậu đen, cháo đậu, nước đậu rang hay cơm đậu đen. Ngoài ra, cây còn có vai trò cải tạo đất, giúp tăng độ phì nhiêu tự nhiên nhờ khả năng cố định đạm.
Đặc điểm tự nhiên
Cây đậu đen là loại cây thân thảo, sống một năm, mộc trên đất, thường có thân đứng, có khả năng bò hoặc leo tùy theo giống. Thân cây mềm toàn thân không có lông, chiều cao trung bình từ 30 – 60 cm.
- Lá: Mọc so le, bao gồm 3 lá chét kép, có lá kèm nhỏ. Lá chính lớn hơn và dài hơn so với các lá chét.
- Hoa: Nhỏ, thường có màu tím nhạt hoặc vàng, chùm hoa dài khoảng 20-30cm.
- Quả: Là dạng quả đậu, quả thẳng đứng hoặc nghiêng dài khoảng 7-15cm, chứa 8-10 hạt được xếp dọc trong quả, khi chín có màu nâu hoặc đen.
- Hạt đậu đen: Hạt có hình bầu dục vỏ ngoài đen bóng, nhân trắng hoặc xanh nhạt tùy giống.
Phân loại đậu đen
Đậu đen trắng lòng và Đậu đen xanh lòng
Thành phần dinh dưỡng của đậu đen
Giá trị dinh dưỡng trong 100g đậu đen đã nấu chín như sau:
- Năng lượng 484 kJ (116 kcal)
- Carbohydrate 20,76g
- Đường 3,3 g
- Chất xơ thực phẩm 6,5g
- Chất béo 0,53 g
- Protein 7.73 g
- Thiamine (vit. B 1) 0,202 mg (18%)
- Riboflavin (vit. B 2) 0,055 mg (5%)
- Niacin (vit. B 3) 0,495 mg (3%)
- Axit pantothenic (B 5) 0,411 mg (8%)
- Vitamin B 6 0,1 mg (8%)
- Folate (vit. B 9) 208 mg (52%)
- Vitamin E 0,28 mg (2%)
- Vitamin K 1,7 mg (2%)
- Canxi 24 mg (2%)
- Ủi 2.51 mg (19%)
- Magiê 53 mg (15%)
- Mangan 0,475 mg (23%)
- Phốt pho 156 mg (22%)
- Kali 278 mg (6%)
- Natri 4 mg (0%)
- Kẽm 1,29 mg (14%)
Ghi chú!: Tỷ lệ % đáp ứng nhu cầu hàng ngày của người lớn.
Theo các nguồn phân tích khác:
Hạt đậu đen có giá trị dinh dưỡng cao. Trong hạt khô có 24,2% protit, 1,7% lipit, 53,3% gluxit, 2,8% tro, 56mg% canxi, 354mg% P, 6,1mg% sắt, 0,51mg% Vitamin B1, 0,21mg% Vitamin B2, 3mg% Vitamin PP. Hàm lượng các axit amin cần thiết trong Đậu đen cũng rất cao. Trong 100g Đậu đen có 0,97g lysin, 0,31g metionin, 0,31g triptophan, 1,16g phenylanin, 1,09g alanin, 0,97g valin, 1,26g leuxin, 1,11g isoleusin, 1,72g acginin và 0,75g histidin.
Công dụng và lợi ích của cây đậu đen
Lợi ích của đậu đen đối với sức khỏe
Hỗ trợ duy trì huyết áp ổn định
Đậu đen có hàm lượng natri thấp và chứa các chất như kali, canxi và magie có thể góp phần hỗ trợ duy trì huyết áp ổn định.
Hỗ trợ giảm cholesterol và cải thiện sức khỏe tim mạch.
Đậu đen là thực phẩm giàu chất xơ, góp phần hỗ trợ cân bằng cholesterol trong cơ thể và mang lại lợi ích cho sức khỏe tim mạch khi được sử dụng trong chế độ ăn uống hợp lý. Bên cạnh đó, vitamin B6 và folate có trong đậu đen còn đóng vai trò hỗ trợ quá trình chuyển hóa homocysteine – một hợp chất có thể gây ảnh hưởng đến mạch máu nếu tích tụ ở mức cao. Nhờ vậy, việc bổ sung đậu đen vào khẩu phần ăn hằng ngày có thể góp phần duy trì hệ tim mạch khỏe mạnh.
Hỗ trợ kiểm soát cân nặng
Chứa ít calo, giàu protein và chất xơ, giúp kiểm soát cơn đói. Ăn nhiều thực vật như đậu đen có thể giảm nguy cơ béo phì, Chế độ ăn giàu thực vật, bao gồm các loại đậu, có thể góp phần duy trì cân nặng hợp lý
Hỗ trợ điều trị tiểu đường
Đậu đen có chỉ số đường huyết thấp (GI thấp), giúp kiểm soát lượng đường trong máu, tăng độ nhạy Insulin và ức chế hoạt động của enzyme tiêu hóa carb, giúp giảm lượng đường trong máu sau khi ăn. Chất xơ trong đậu đen còn làm giảm chỉ số đường huyết của bữa ăn, hỗ trợ kiểm soát lượng đường trong máu. Phù hợp với những người có nhu cầu kiểm soát lượng đường trong khẩu phần ăn.
Lợi ích của đậu đen trong trong làm đẹp
Nhờ chứa nhiều anthocyanin và chất chống oxy hóa, đậu đen có thể hỗ trợ làm chậm quá trình lão hóa da, góp phần giúp làn da trông khỏe mạnh hơn khi kết hợp cùng chế độ ăn uống hợp lý.
Lợi ích của cây đậu đen trong nông nghiệp
Cây đậu đen có khả năng cố định đạm tự nhiên, giúp cải thiện chất lượng đất, giúp đất giữ nước tốt, giảm chi phí phân bón nhờ khả năng cố định nitơ trong không khí, phù hợp trồng xen canh để phục hồi đất bạc màu.
Những ai không nên ăn đậu đen?
Đậu đen là loại thực phẩm có tính mát, không phù hợp với những người mắc các bệnh về hệ tiêu hóa như loét dạ dày tá tràng, tiêu chảy và dễ bị lạnh ở tay chân
Người đang điều trị bằng thuốc: Một số thành phần trong đậu đen, đặc biệt là các chất chống oxy hóa, có thể làm giảm hiệu quả của thuốc Tây y, đặc biệt là thuốc kháng sinh.
Giá trị kinh tế và tiềm năng phát triển của cây đậu đen
Cây đậu đen đang dần trở thành cây trồng mang lại giá trị kinh tế cao do năng xuất tốt, thời gian trồng ngắn, chi phí thấp va thị trường tiêu thụ ổn định, đặt biệt là cây đậu đen xanh lòng trên đất cát.
- Thị trường trong nước: Nhu cầu sử dụng đậu đen làm thực phẩm, thức uống dinh dưỡng và dược liệu ngày càng phổ biến.
- Thị trường xuất khẩu: Việt Nam có tiềm năng xuất khẩu đậu đen sang Nhật Bản, Hàn Quốc và các nước châu Âu.
Nếu bạn đang tìm hiểu về đậu đen thì hãy liên hệ với Phú Minh Tâm là một trong những nhà cung cấp đậu đen uy tín, đảm bảo chất lượng đậu sạch và an toàn thực phẩm đạt tiêu chuẩn HACCP.
Cây đậu đen tuy nhỏ nhưng chứa đựng nguồn dinh dưỡng, dược tính và giá trị kinh tế to lớn. Từ bữa ăn dân dã đến bài thuốc quý, đậu đen đã gắn bó với đời sống người Việt như món quà giản dị từ thiên nhiên.
Thông tin trong bài viết chỉ mang tính chất tham khảo. Để đảm bảo phù hợp với tình trạng sức khỏe cá nhân, bạn nên tham khảo ý kiến của chuyên gia hoặc bác sĩ trước khi sử dụng.
Nguồn than khảo: Vinmec.com

