Giới thiệu về cây đậu xanh
Cây đậu xanh không chỉ là một loại cây lương thực quen thuộc trong đời sống người Việt, mà còn được xem là nguồn thực phẩm – dược liệu quý giá nhờ hàm lượng dinh dưỡng dồi dào và công dụng tuyệt vời đối với sức khỏe. Hãy cùng Phú Minh Tâm tìm hiểu sâu hơn về đặc điểm, cách trồng và giá trị của cây đậu xanh trong bài viết dưới đây.
Cây đậu xanh là gì?
Đậu xanh hay còn gọi là đỗ xanh, có tên khoa học là Vigna radiata (L.) R. Wilczek, là loại cây họ đậu có nguồn góc từ Ấn độ, sau đó được trồng rộng rãi ở các nước Nam Á và Đông Nam Á.
Từ xa xưa, đậu xanh đã gắn bó với người Việt trong ẩm thực, y học cổ truyền và đời sống kinh tế, mang giá trị cao cả về dinh dưỡng lẫn kinh tế nông nghiệp.
Phân loại khoa học (Scientific classification)
|
Bộ (ordo) |
Đậu (Fabales) |
|
Họ (familia) |
Đậu (Fabaceae) |
|
Phân họ (subfamilia) |
Đậu (Faboideae) |
|
Tông (tribus) |
Phaseoleae |
|
Phân tông (subtribus) |
Phaseolinae |
|
Chi (genus) |
Vigna |
|
Loài (species) |
Vigna radiata |
Đặc điểm của cây đậu xanh
- Thân cây: Cây đậu xanh thuộc cây thân thảo, mọc đứng, dạng bụi, thân phủ đầy lông mềm
- Lá: Lá có màu xanh đậm, mọc kép có lông ở 2 mặt.
- Hoa: Hoa mọc ở kẽ lá thành chùm, có màu vàng hoặc màu xanh lục.
- Quả: Quả đậu có hình trụ dài, khi còn non có màu xanh có lông, khi chín chuyển sang màu nâu, nhẵn. Hạt nhiều có màu lục.
Mô tả
Đậu xanh hà cây thân thảo nhỏ, mọc đứng, sống hằng niên.
- Thân: Cao 40 – 80 cm tùy thuộc vào giống và cách trồng. Trong điều kiện canh tác tốt cây đậu càng cao cho năng suất càng tốt (nếu không bị đỗ ngã).
- Rể: Gồm 1 rễ cái và nhiều rễ phụ. Đất xốp thoáng rễ có thể mọc sâu đến 40 cm, nhờ đó cây chịu hạn tốt hơn. Rễ đậu xanh chịu hạn khá nhưng chịu úng rất kém, nhất là cây còn nhỏ (0 -25 ngày sau gieo). Từ 15 ngày sau khi gieo, rễ đã có nốt sần hữu hiệu cho cây.
- Cành: Cây đậu xanh phát triển nhiều cành cấp 1 từ thân chính, một số cành cấp 1 phát triển thêm cành cấp 2. Đa số hoa và quả phát triển trên thân chính và cành cấp 1, rất ít quả trên cành cấp 2.
- Lá: Khi mới mọc, cây có 2 lá đơn nhỏ, sau đó là các lá kép. Mỗi lá kép có 3 lá đơn, có lông ở cả hai mặt. Các lá ở ngọn cần thiết để nuôi trái và hạt nên phải được chăm sóc kỹ để ngừa sâu bệnh. Hai lá đơn đầu tiên dễ bị dòi đục thân tán công nên cũng cần xịt thuốc kịp lúc.
- Hoa: Từ 18 – 21 ngày sau khi gieo, đậu xanh đã bắt đầu có nụ hoa nhưng nụ còn rất nhỏ, nằm khuất trong vảy nhỏ (gọi là mỏ chim ) ở các nách lá. Nụ hoa phát triển từ các chùm hoa mọc ở kẻ lá, mỗi chùm có 16 – 20 hoa màu vàng lục, nhưng thường chỉ đậu 3 – 8 quả. Hoa nở từ 35 – 40 ngày sau khi gieo.Hoa màu vàng lục mọc ở kẽ lá.
- Quả: Quả đậu xanh thuộc loại quả giáp, hình trụ thẳng, mảnh nhưng số lượng nhiều, có lông. Từ lúc nở, quả bắt đầu phát triển và chín sau 18-20 ngày. Quả non có màu xanh, nhiều lông tơ, khi già có màu xanh đậm và khi chín có màu nâu đen hay vàng và ít lông. Mỗi quả có khoảng 5-10 hạt.
- Hạt: Hạt hình tròn hơi thuôn, kích thước nhỏ, đường kính khoảng 2-2,5 mm, màu xanh, ruột màu vàng, có mầm ở giữa. Các giống thường có hạt màu xanh mỡ (bóng) hay mốc (có những giống hạt vàng, nâu hay đen), 1000 hạt nặng 30 – 70 g. Các giống hạt xanh bóng, có trọng lượng 1000 hạt nặng hơn 55 (g) thích hợp để xuất khẩu. Hạt đậu xanh có nhiều giá trị dinh dưỡng. Trong 1 hạt có 24 % protein, 2- 4 % chất béo, 50 % đường bột, nhiều sinh tố B và P.
Cây đậu xanh phát triển ở vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới, độ cao từ vùng đồng bằng đến 1.850 mét. Là cây đậu đỗ quan trọng đứng hàng thứ ba sau đậu nành và đậu phụng (2 loại cây công nghiệp ngắn ngày).
Nguồn gốc và phân bố
Cây đậu xanh có khả năng thích ứng rộng, chịu hạn khá và có thể thích nghi với các vùng có điều kiện khắc nghiệt. Ở châu Á cây đậu xanh được trồng nhiều ở các quốc gia như: Ấn Độ, Pakistan, Bangladesh, Sri Lanka, Nepal, Trung Quốc, Mianma, Thái Lan, Việt Nam, Campuchia, Lào, Philippines, Malaysia và Indonesia.
Ở Việt Nam đậu xanh được trồng trong khắp cả nước từ Bắc vào Nam. Đây là loài cây rau và thực phẩm quan trọng và là một loại đậu có giá trị đặc biệt trong văn hóa ẩm thực Việt Nam.
Thành phần hóa học và giá trị dinh dưỡng của đậu xanh
Thành phần dinh dưỡng trong 100g hạt đậu xanh khô:
|
Giá trị dinh dưỡng trong 100g hạt đậu xanh khô |
|
|
Năng lượng |
1452 kJ (347 kcal) |
|
Carbohydrate |
62,62 g |
|
Đường |
6,6 g |
|
Chất xơ thực phẩm |
16,3 g |
|
Chất béo |
1,15 g |
|
Protein |
23,86 g |
|
Thiamine (vit. B 1) |
0.621 mg (54%) |
|
Riboflavin (vit. B 2) |
0,233 mg (19%) |
|
Niacin (vit. B 3) |
2,251 mg (15%) |
|
Axit pantothenic (B 5) |
1.91 mg (38%) |
|
Vitamin B 6 |
0.382 mg (29%) |
|
Folate (vit. B 9) |
625 mg (156%) |
|
Vitamin C |
4,8 mg (6%) |
|
Vitamin E |
0,51 mg (3%) |
|
Vitamin K |
9 mg (9%) |
|
Canxi |
132 mg (13%) |
|
Ủi |
6.74 mg (52%) |
|
Magiê |
189 mg (53%) |
|
Mangan |
1.035 mg (49%) |
|
Phốt pho |
367 mg (52%) |
|
Kali |
1246 mg (27%) |
|
Kem |
2,68 mg (28%) |
|
Ghi chú! Tỷ lệ % đáp ứng cho nhu cầu mỗi ngày của người lớn. |
|
Thành phần dinh dưỡng trong 100g giá đậu xanh tươi:
|
Giá trị dinh dưỡng trên 100g giá đậu xanh tươi |
|
|
Năng lượng |
126 kJ (30 kcal) |
|
Carbohydrate |
5,94 g |
|
Đường |
4,13 g |
|
Chất xơ thực phẩm |
1,8 g |
|
Chất béo |
0,18 g |
|
Protein |
3.04 g |
|
Thiamine (vit. B 1) |
0,084 mg (7%) |
|
Riboflavin (vit. B 2) |
0,124 mg (10%) |
|
Niacin (vit. B 3) |
0,749 mg (5%) |
|
Axit pantothenic (B 5) |
0,38 mg (8%) |
|
Vitamin B 6 |
0.088 mg (7%) |
|
Folate (vit. B 9) |
61 mg (15%) |
|
Vitamin C |
13,2 mg (16%) |
|
Vitamin E |
0,1 mg (1%) |
|
Vitamin K |
33 mg (31%) |
|
Canxi |
13 mg (1%) |
|
Sắt |
0.91 mg (7%) |
|
Magiê |
21 mg (6%) |
|
Mangan |
0.188 mg (9%) |
|
Phốt pho |
54 mg (8%) |
|
Kali |
149 mg (3%) |
|
Kẽm |
0,41 mg (4%) |
|
|
|
Trong 100g ăn được, hạt đậu xanh có chứa khoảng 62-63% carbohydrate và 16% chất xơ, 24% protein, 1% béo, và cung cấp khoảng 340 kcal (Wenju Liu 2007).
Carbohydrate trong hạt đậu xanh gồm chủ yếu là tinh bột (32-43%), với lượng amylose chiếm khoảng 19.5 – 47%. Nguồn tinh bột dồi dào trong đậu xanh đã được ứng dụng rộng rãi vào thực tiễn sản xuất.
Ngoài ra, trong đậu xanh còn chứa nhiều loại đường, chủ yếu là saccharose, trong đó hàm lượng glucose chiếm ưu thế hơn so với fructose, và một số đường khác như raffinose, arabinose, xylose, galactose.
Đậu xanh có giá trị sinh học tương đối cao vì trong thành phần của nó có 20 acid béo trong đó chứa nhiều acid béo chưa no không thay thế như acid linoleic và acid linolenic. Ngoài ra trong đậu xanh còn có một lượng đáng kể các chất phophatit. Tuy nhiên, do đặc điểm chứa nhiều acid béo chưa no nên chất béo của hạt dễ bị oxy hóa tạo ra mùi ôi khó chịu, vì vậy trong quá trình chế biến cần quan tâm đến vấn đề này.
Công dụng của đậu xanh đối với sức khỏe
Công dụng của đậu xanh trong y học cổ truyền
Trong Đông y, đậu xanh là vị thuốc được dùng với nhiều công dụng quan trọng, được biết đến với tên gọi lục đậu, đây là vị thuốc có vị ngọt, tính lạnh, đi vào các kinh tâm, vị.
- Thanh nhiệt, giải độc: Theo Đông y, đậu xanh có tính mát, hỗ trợ giảm nóng trong, chữa mụn nhọt. Ngoài ra nhiều nghiên cứu cho rằng đậu xanh còn giúp giải độc của nhiều loại thuốc như phụ tử, ba đậu,.. đậu xanh còn có thể ứng dụng trong hỗ trợ điều trị một số trường hợp ngộ độc thực phẩm nhẹ.
- Chỉ khát kiện vị: Đậu xanh có tác dụng sinh tân chỉ khát, giúp cải thiện tình trạng khô miệng, khát nước do cơ thể bị nhiệt. Đồng thời, loại đậu này còn hỗ trợ kiện vị, kích thích hoạt động của dạ dày và đường ruột, từ đó giúp hệ tiêu hóa vận hành hiệu quả hơn.
Xem thêm: Các bài thuốc từ hạt đậu xanh
Công dụng của đậu xanh trong y học hiện đại
Hiện nay nhiều nghiên cứu đã chứng minh rằng đậu xanh là loại thực phẩm mang lại nhiều giá trị dinh dưỡng đối với sức khỏe con người, có chứa nhiều carbohydrate, protein, chất béo, chất xơ, là thực phẩm cung cấp nhiều vitamin nhóm B, vitamin C, E, K…
Ngoài ra, đậu xanh còn cung cấp nhiều khoáng chất thiết yếu cho cơ thể như canxi, sắt, magiê, phốt pho,.. Nhờ các thành phần dinh dưỡng thiết yếu này đậu xanh có rất nhiều công dụng đối với sức khỏe như:
- Tốt cho tim mạch, giảm cholesterol: Giàu chất xơ hòa tan, đặc biệt là pectin, cùng các khoáng chất như magie và kali, giúp hỗ trợ làm sạch mạch máu, ổn định huyết áp và giảm cholesterol xấu trong cơ thể. Nhờ đó, đậu xanh góp phần bảo vệ sức khỏe tim mạch và hạn chế nguy cơ xơ vữa động mạch.
- Hỗ trợ tiêu hóa: Đậu xanh chứa hàm lượng chất xơ dồi dào, giúp tăng cường nhu động ruột và hỗ trợ hệ tiêu hóa. Vì vậy, những người thường xuyên bị táo bón hoặc nóng trong nên bổ sung đậu xanh thường xuyên.
- Ổn định đường huyết: Đậu xanh chứa nhiều tinh bột kháng và chất xơ, giúp làm chậm quá trình hấp thu đường vào máu và hỗ trợ kiểm soát đường huyết hiệu quả.
- Hỗ trợ kiểm soát cân nặng: Trong hạt đậu xanh có hàm lượng chất béo ít, giàu protein và chất xơ, khi ăn giúp tạo cảm giác no lâu, đồng thời tinh bột kháng trong đậu xanh giúp làm giảm hấp thu calo từ đó hỗ trợ kiểm soát cân nặng.
- Làm đẹp da: Bột đậu xanh được chị em dùng để tẩy da chết, đắp mặt nạ. Ngoài ra chất chống oxi hóa có trong đậu xanh giúp bảo vệ da trước tác hại của tia UV, làm chậm quá trình lão hóa da.
Ứng dụng của cây đậu xanh trong đời sống
Trong ẩm thực, đậu xanh được dùng để chế biến nhiều món ăn như chè đậu xanh, làm nhân bánh chưng; bánh tét, bánh đậu xanh, sữa đậu xanh… Không chỉ trong ẩm thực mà trong y học cổ truyền nước đậu xanh còn chữa cảm nắng.
Một số lưu ý khi sử dụng đậu xanh
Đậu xanh có tính hàn nên nếu ăn quá nhiều có thể gây lạnh bụng, đầy hơi hoặc tiêu chảy. Những người có cơ địa tỳ vị hư hàn, thường xuyên bị lạnh bụng nên sử dụng đậu xanh với lượng vừa phải để tránh ảnh hưởng đến hệ tiêu hóa.
Người đang bị cảm lạnh, sốt do phong hàn hoặc tiêu chảy do lạnh không nên uống nước đậu xanh. Tính mát của đậu xanh có thể khiến cơ thể dễ nhiễm lạnh hơn và làm các triệu chứng trở nên nghiêm trọng hơn.
Theo Đông y, đậu xanh không nên dùng chung với mật ong vì có thể gây khó chịu cho hệ tiêu hóa. Ngoài ra, đậu xanh còn có tác dụng giải độc dược tính, dễ làm giảm hiệu quả của một số loại thuốc, đặc biệt là thuốc bổ và thuốc Đông y có tính ôn. Vì vậy, nếu đang sử dụng thuốc, nên ăn hoặc uống đậu xanh cách thời điểm dùng thuốc ít nhất từ 1–2 giờ.
Cách chọn đậu xanh ngon
Để chọn đậu xanh ngon, nên chọn loại đậu xanh có hạt đều, căng tròn, vỏ nhẵn bóng, màu xanh tươi hoặc xanh vàng tự nhiên, tránh hạt lép, teo, bị nứt vỏ hay lẫn nhiều tạp chất.
Kiểm tra kỹ để tránh hạt bị ẩm mốc, có mùi lạ. Nếu đậu xanh có mùi mốc, mùi hăng chua là hạt đậu đã bị hỏng hoặc bảo quản kém. Hạt đậu tốt sẽ chắc, cứng và khô ráo, có mùi thơm nhẹ, khi ngâm trong nước sẽ chìm xuống đáy, hạt nổi lên sẽ là những hạt lép và ít chất dinh dưỡng.
Nếu bạn đang cần tìm đậu xanh chất lượng cao hãy liên hệ với Phú Minh Tâm là một trong những nhà cung cấp đậu uy tín, đảm bảo chất lượng đậu sạch và an toàn thực phẩm đạt tiêu chuẩn HACCP.
Trên đây là những thông tin về đậu xanh và những thành phần dinh dưỡng cũng như công dụng của nó. Hạt đậu xanh tuy mộc mạc nhưng lại là nguồn dinh dưỡng vàng cho sức khỏe. Từ bữa ăn thường ngày đến bài thuốc dân gian, đậu xanh luôn giữ một vị trí quan trọng trong đời sống người Việt.
Thông tin trong bài viết chỉ mang tính chất tham khảo. Để đảm bảo phù hợp với tình trạng sức khỏe cá nhân, bạn nên tham khảo ý kiến của chuyên gia hoặc bác sĩ trước khi sử dụng.
Nguồn tham khảo: Báo Sức khoẻ & Đời sống – BS Nguyễn Huy Hoàng

